Nghĩa của từ "wear and tear" trong tiếng Việt

"wear and tear" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wear and tear

US /wer ən ˈter/
UK /weər ən ˈteər/
"wear and tear" picture

Danh từ

hao mòn, xuống cấp

damage resulting from ordinary use

Ví dụ:
The car showed signs of considerable wear and tear after years of daily commuting.
Chiếc xe cho thấy những dấu hiệu hao mòn đáng kể sau nhiều năm đi lại hàng ngày.
The landlord is responsible for major repairs, but tenants are usually liable for normal wear and tear.
Chủ nhà chịu trách nhiệm sửa chữa lớn, nhưng người thuê thường chịu trách nhiệm về hao mòn thông thường.